das Dreirad
số nhiều: die Dreiräder · sinh cách: des Dreirads
das Dreirad nghĩa là xe ba bánh.
Nghĩa của Dreirad
Danh từ · giống trung
- Xe ba bánh.
Biến cách của Dreirad (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Dreirad | die Dreiräder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dreirads | der Dreiräder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dreirad | den Dreirädern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Dreirad | die Dreiräder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tricycle, trike
Câu hỏi thường gặp
Dreirad nghĩa là gì?
Dreirad (danh từ) nghĩa là xe ba bánh.
Dreirad là der, die hay das?
Dreirad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dreirad); số nhiều: die Dreiräder.