TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dreirad

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dreiräder · sinh cách: des Dreirads

das Dreirad nghĩa là xe ba bánh.

Nghĩa của Dreirad

Danh từ · giống trung

  1. Xe ba bánh.

Biến cách của Dreirad (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dreiraddie Dreiräder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dreiradsder Dreiräder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dreiradden Dreirädern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dreiraddie Dreiräder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tricycle, trike

Câu hỏi thường gặp

Dreirad nghĩa là gì?

Dreirad (danh từ) nghĩa là xe ba bánh.

Dreirad là der, die hay das?

Dreirad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dreirad); số nhiều: die Dreiräder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.