TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dreitagebart

danh từ giống đực
[draiˈtaːɡəˌbaːɐt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dreitagebärte · sinh cách: des Dreitagebartes

der Dreitagebart nghĩa là râu thưa.

Nghĩa của Dreitagebart

Danh từ · giống đực

  1. Râu thưa.

Biến cách của Dreitagebart (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dreitagebartdie Dreitagebärte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dreitagebartesder Dreitagebärte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dreitagebartden Dreitagebärten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dreitagebartdie Dreitagebärte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stubble grown after three days

Câu hỏi thường gặp

Dreitagebart nghĩa là gì?

Dreitagebart (danh từ) nghĩa là râu thưa.

Dreitagebart là der, die hay das?

Dreitagebart là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dreitagebart); số nhiều: die Dreitagebärte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.