TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Drittes Reich

/ˈdʁɪtəs ˈʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt

Drittes Reich nghĩa là đức quốc xã, đế chế thứ ba.

Nghĩa của Drittes Reich

Danh từ riêng

  1. Đức quốc xã, đế chế thứ ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng The Third Reich.

Câu hỏi thường gặp

Drittes Reich nghĩa là gì?

Drittes Reich (danh từ riêng) nghĩa là đức quốc xã, đế chế thứ ba.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.