Drohne
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʁoːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Drohne
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drone (male bee); sponger, parasite; drone (unmanned aircraft)
Biến cách của Drohne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Drohne | die Drohnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Drohne | der Drohnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Drohne | den Drohnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Drohne | die Drohnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.