der/das Dromedar
số nhiều: die Dromedare · sinh cách: des Dromedars
der/das Dromedar nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.
Nghĩa của Dromedar
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Từ cổ Lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.
Biến cách của Dromedar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Dromedar | die Dromedare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dromedars | der Dromedare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dromedar | den Dromedaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Dromedar | die Dromedare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dromedary (single-humped camel)
Câu hỏi thường gặp
Dromedar nghĩa là gì?
Dromedar (danh từ) nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.
Dromedar là der, die hay das?
Dromedar là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Dromedar); số nhiều: die Dromedare.