TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Dromedar

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈdʁoːmeˌdaːʁ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dromedare · sinh cách: des Dromedars

der/das Dromedar nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.

Nghĩa của Dromedar

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Từ cổ Lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.

Biến cách của Dromedar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Dromedardie Dromedare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dromedarsder Dromedare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dromedarden Dromedaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Dromedardie Dromedare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dromedary (single-humped camel)

Câu hỏi thường gặp

Dromedar nghĩa là gì?

Dromedar (danh từ) nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.

Dromedar là der, die hay das?

Dromedar là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Dromedar); số nhiều: die Dromedare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.