die Dschunke
số nhiều: die Dschunken · sinh cách: der Dschunke
die Dschunke nghĩa là ghe.
Nghĩa của Dschunke
Danh từ · giống cái
- Ghe.
Biến cách của Dschunke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dschunke | die Dschunken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dschunke | der Dschunken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dschunke | den Dschunken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dschunke | die Dschunken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ junk (Chinese sailing vessel)
Câu hỏi thường gặp
Dschunke nghĩa là gì?
Dschunke (danh từ) nghĩa là ghe.
Dschunke là der, die hay das?
Dschunke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dschunke); số nhiều: die Dschunken.