TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Duell

danh từ giống trung
/duˈ(ʔ)ɛl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Duelle · sinh cách: des Duells

das Duell nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.

Nghĩa của Duell

Danh từ · giống trung

  1. Quyết đấu, đấu tay đôi.

Biến cách của Duell (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Duelldie Duelle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Duellsder Duelle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Duellden Duellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Duelldie Duelle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Duell

Đồng nghĩa

Họ từ của Duell

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duel (combat between two persons); contention, dispute, debate (a verbal combat between two persons)

Câu hỏi thường gặp

Duell nghĩa là gì?

Duell (danh từ) nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.

Duell là der, die hay das?

Duell là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Duell); số nhiều: die Duelle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.