TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zweikampf

danh từ giống đực
/ˈt͡svaɪ̯ˌkamp͡f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zweikämpfe · sinh cách: des Zweikampfes

der Zweikampf nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.

Nghĩa của Zweikampf

Danh từ · giống đực

  1. Quyết đấu, đấu tay đôi.

Biến cách của Zweikampf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zweikampfdie Zweikämpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zweikampfesder Zweikämpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zweikampfden Zweikämpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zweikampfdie Zweikämpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duel (combat between two persons); biathlon

Câu hỏi thường gặp

Zweikampf nghĩa là gì?

Zweikampf (danh từ) nghĩa là quyết đấu, đấu tay đôi.

Zweikampf là der, die hay das?

Zweikampf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zweikampf); số nhiều: die Zweikämpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.