TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dummheit

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʊmhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Dummheit

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stupidity

Biến cách của Dummheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dummheitdie Dummheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dummheitder Dummheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dummheitden Dummheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dummheitdie Dummheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Dummheit

  • Ich habe dir doch gesagt, dass du keine Dummheiten machen sollst! Tôi đã bảo bạn đừng có làm điều gì ngu xuẩn rồi cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9081457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.