Dummheit
Nghĩa của Dummheit
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stupidity
Biến cách của Dummheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dummheit | die Dummheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dummheit | der Dummheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dummheit | den Dummheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dummheit | die Dummheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Dummheit
- Ich habe dir doch gesagt, dass du keine Dummheiten machen sollst! Tôi đã bảo bạn đừng có làm điều gì ngu xuẩn rồi cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9081457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.