dunkeln
Nghĩa của dunkeln
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to darken
Chia động từ dunkeln
Hiện tại Präsens
- ich dunkle
- du dunkelst
- er/sie/es dunkelt
- wir dunkeln
- ihr dunkelt
- sie/Sie dunkeln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich dunkelte
- du dunkeltest
- er/sie/es dunkelte
- wir dunkelten
- ihr dunkeltet
- sie/Sie dunkelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gedunkelt
- du hast gedunkelt
- er/sie/es hat gedunkelt
- wir haben gedunkelt
- ihr habt gedunkelt
- sie/Sie haben gedunkelt
Tương lai Futur I
- ich werde dunkeln
- du wirst dunkeln
- er/sie/es wird dunkeln
- wir werden dunkeln
- ihr werdet dunkeln
- sie/Sie werden dunkeln
Giả định I Konjunktiv I
- ich dunkele
- du dunkelest
- er/sie/es dunkele
- wir dunkeln
- ihr dunkelet
- sie/Sie dunkeln
Mệnh lệnh Imperativ
- dunkle! (du)
- dunkelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với dunkeln
- Japaner haben dunkle Augen. Người Nhật có mắt đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ dunkeln ở thì hiện tại thế nào?
ich dunkle, du dunkelst, er/sie/es dunkelt, wir dunkeln, ihr dunkelt, sie/Sie dunkeln. Phân từ II: gedunkelt.