TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dunkelrot

/ˈdʊŋkl̩ˌʁoːt/ giọng máy của trình duyệt

dunkelrot nghĩa là đỏ thẫm.

Nghĩa của dunkelrot

Tính từ

  1. Đỏ thẫm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dark red
  • Danh từ dark red

Câu hỏi thường gặp

dunkelrot nghĩa là gì?

dunkelrot (tính từ) nghĩa là đỏ thẫm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.