die Dunstabzugshaube
số nhiều: die Dunstabzugshauben · sinh cách: der Dunstabzugshaube
die Dunstabzugshaube nghĩa là máy hút mùi.
Nghĩa của Dunstabzugshaube
Danh từ · giống cái
- Máy hút mùi.
Biến cách của Dunstabzugshaube (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dunstabzugshaube | die Dunstabzugshauben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dunstabzugshaube | der Dunstabzugshauben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dunstabzugshaube | den Dunstabzugshauben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dunstabzugshaube | die Dunstabzugshauben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kitchen hood, (UK) extractor hood, (US) range hood, (AU, NZ) rangehood, cooker hood, exhaust hood, oven hood
Câu hỏi thường gặp
Dunstabzugshaube nghĩa là gì?
Dunstabzugshaube (danh từ) nghĩa là máy hút mùi.
Dunstabzugshaube là der, die hay das?
Dunstabzugshaube là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dunstabzugshaube); số nhiều: die Dunstabzugshauben.