das Duplikat
số nhiều: die Duplikate · sinh cách: des Duplikates
das Duplikat nghĩa là bản sao.
Nghĩa của Duplikat
Danh từ · giống trung
- Bản sao.
Biến cách của Duplikat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Duplikat | die Duplikate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Duplikates | der Duplikate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Duplikat | den Duplikaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Duplikat | die Duplikate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duplicate
Câu hỏi thường gặp
Duplikat nghĩa là gì?
Duplikat (danh từ) nghĩa là bản sao.
Duplikat là der, die hay das?
Duplikat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Duplikat); số nhiều: die Duplikate.