TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Duplikat

danh từ giống trung
/dupliˈkaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Duplikate · sinh cách: des Duplikates

das Duplikat nghĩa là bản sao.

Nghĩa của Duplikat

Danh từ · giống trung

  1. Bản sao.

Biến cách của Duplikat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Duplikatdie Duplikate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Duplikatesder Duplikate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Duplikatden Duplikaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Duplikatdie Duplikate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duplicate

Câu hỏi thường gặp

Duplikat nghĩa là gì?

Duplikat (danh từ) nghĩa là bản sao.

Duplikat là der, die hay das?

Duplikat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Duplikat); số nhiều: die Duplikate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.