der Durchschlag
số nhiều: die Durchschläge · sinh cách: des Durchschlages
der Durchschlag nghĩa là bản sao.
Nghĩa của Durchschlag
Danh từ · giống đực
- Bản sao.
Biến cách của Durchschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Durchschlag | die Durchschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Durchschlages | der Durchschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Durchschlag | den Durchschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Durchschlag | die Durchschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punch; carbon copy; disruptive discharge; strainer
Câu hỏi thường gặp
Durchschlag nghĩa là gì?
Durchschlag (danh từ) nghĩa là bản sao.
Durchschlag là der, die hay das?
Durchschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Durchschlag); số nhiều: die Durchschläge.