TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Durchschlag

danh từ giống đực
/ˈdʊʁçˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Durchschläge · sinh cách: des Durchschlages

der Durchschlag nghĩa là bản sao.

Nghĩa của Durchschlag

Danh từ · giống đực

  1. Bản sao.

Biến cách của Durchschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Durchschlagdie Durchschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Durchschlagesder Durchschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Durchschlagden Durchschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Durchschlagdie Durchschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punch; carbon copy; disruptive discharge; strainer

Câu hỏi thường gặp

Durchschlag nghĩa là gì?

Durchschlag (danh từ) nghĩa là bản sao.

Durchschlag là der, die hay das?

Durchschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Durchschlag); số nhiều: die Durchschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.