durchtrieben
giọng máy của trình duyệt
durchtrieben nghĩa là xảo quyệt, xảo trá.
Nghĩa của durchtrieben
Tính từ
- Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.
So sánh của durchtrieben
| So sánh hơn | durchtriebener |
| So sánh nhất | am durchtriebensten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cunning
Câu hỏi thường gặp
durchtrieben nghĩa là gì?
durchtrieben (tính từ) nghĩa là xảo quyệt, xảo trá.