TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

durchziehen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʊʁçˌtsiːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của durchziehen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pass; to soak; to pull; to pull through; to run; to run through; to traverse; to run through, to pervade (a medium, structure, or organization)

Chia động từ durchziehen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: durchgezogenPhân từ I: durchziehend

Động từ tách: tiểu từ durch tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich ziehe durch…).

Hiện tại Präsens

  • ich ziehe durch
  • du ziehst durch
  • er/sie/es zieht durch
  • wir ziehen durch
  • ihr zieht durch
  • sie/Sie ziehen durch

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich zog durch
  • du zogst durch
  • er/sie/es zog durch
  • wir zogen durch
  • ihr zogt durch
  • sie/Sie zogen durch

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin durchgezogen
  • du hast / bist durchgezogen
  • er/sie/es hat / ist durchgezogen
  • wir haben / sind durchgezogen
  • ihr habt / seid durchgezogen
  • sie/Sie haben / sind durchgezogen

Tương lai Futur I

  • ich werde durchziehen
  • du wirst durchziehen
  • er/sie/es wird durchziehen
  • wir werden durchziehen
  • ihr werdet durchziehen
  • sie/Sie werden durchziehen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich ziehe durch
  • du ziehest durch
  • er/sie/es ziehe durch
  • wir ziehen durch
  • ihr ziehet durch
  • sie/Sie ziehen durch

Mệnh lệnh Imperativ

  • zieh durch! (du)
  • zieht durch! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ durchziehen ở thì hiện tại thế nào?

ich ziehe durch, du ziehst durch, er/sie/es zieht durch, wir ziehen durch, ihr zieht durch, sie/Sie ziehen durch. Phân từ II: durchgezogen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.