das Dynamit
danh từ giống trung
/ˌdynaˈmiːt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Dynamites
das Dynamit nghĩa là mìn, đinamit.
Nghĩa của Dynamit
Danh từ · giống trung
- Mìn, đinamit.
Biến cách của Dynamit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Dynamit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dynamites |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dynamit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Dynamit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dynamite
Câu hỏi thường gặp
Dynamit nghĩa là gì?
Dynamit (danh từ) nghĩa là mìn, đinamit.
Dynamit là der, die hay das?
Dynamit là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dynamit).