TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dynamit

danh từ giống trung
/ˌdynaˈmiːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dynamites

das Dynamit nghĩa là mìn, đinamit.

Nghĩa của Dynamit

Danh từ · giống trung

  1. Mìn, đinamit.

Biến cách của Dynamit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dynamit
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dynamites
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dynamit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dynamit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dynamite

Câu hỏi thường gặp

Dynamit nghĩa là gì?

Dynamit (danh từ) nghĩa là mìn, đinamit.

Dynamit là der, die hay das?

Dynamit là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dynamit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.