TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dysprosium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dysprosiums

das Dysprosium nghĩa là đysprosi, đisprozi.

Nghĩa của Dysprosium

Danh từ · giống trung

  1. Đysprosi, đisprozi.

Biến cách của Dysprosium (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dysprosium
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dysprosiums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dysprosium
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dysprosium

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dysprosium

Câu hỏi thường gặp

Dysprosium nghĩa là gì?

Dysprosium (danh từ) nghĩa là đysprosi, đisprozi.

Dysprosium là der, die hay das?

Dysprosium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dysprosium).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.