das Dysprosium
sinh cách: des Dysprosiums
das Dysprosium nghĩa là đysprosi, đisprozi.
Nghĩa của Dysprosium
Danh từ · giống trung
- Đysprosi, đisprozi.
Biến cách của Dysprosium (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Dysprosium |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dysprosiums |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dysprosium |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Dysprosium |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dysprosium
Câu hỏi thường gặp
Dysprosium nghĩa là gì?
Dysprosium (danh từ) nghĩa là đysprosi, đisprozi.
Dysprosium là der, die hay das?
Dysprosium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dysprosium).