die Dystrophie
số nhiều: die Dystrophien · sinh cách: der Dystrophie
die Dystrophie nghĩa là sự loạn đường.
Nghĩa của Dystrophie
Danh từ · giống cái
- Sự loạn đường.
Biến cách của Dystrophie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dystrophie | die Dystrophien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dystrophie | der Dystrophien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dystrophie | den Dystrophien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dystrophie | die Dystrophien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dystrophy
Câu hỏi thường gặp
Dystrophie nghĩa là gì?
Dystrophie (danh từ) nghĩa là sự loạn đường.
Dystrophie là der, die hay das?
Dystrophie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dystrophie); số nhiều: die Dystrophien.