TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der E-Sport

danh từ giống đực
/ˈiːʃpɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des E-Sportes

der E-Sport nghĩa là thể thao điện tử.

Nghĩa của E-Sport

Danh từ · giống đực

  1. Thể thao điện tử.

Biến cách của E-Sport (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder E-Sportdie E-Sports
Sinh cách Genitiv — sở hữudes E-Sportesder E-Sports
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem E-Sportden E-Sports
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden E-Sportdie E-Sports

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electronic sport

Câu hỏi thường gặp

E-Sport nghĩa là gì?

E-Sport (danh từ) nghĩa là thể thao điện tử.

E-Sport là der, die hay das?

E-Sport là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der E-Sport).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.