TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Echse

danh từ giống cái
/ˈɛksə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Echsen · sinh cách: der Echse

die Echse nghĩa là thằn lằn.

Nghĩa của Echse

Danh từ · giống cái

  1. Thằn lằn.

Biến cách của Echse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Echsedie Echsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Echseder Echsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Echseden Echsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Echsedie Echsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lizard; saurian

Câu hỏi thường gặp

Echse nghĩa là gì?

Echse (danh từ) nghĩa là thằn lằn.

Echse là der, die hay das?

Echse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Echse); số nhiều: die Echsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.