die echte Karettschildkröte
số nhiều: die echte Karettschildkröten · sinh cách: der echter Karettschildkröte
die echte Karettschildkröte nghĩa là đồi mồi.
Nghĩa của echte Karettschildkröte
Danh từ · giống cái
- Đồi mồi.
Biến cách của echte Karettschildkröte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die echte Karettschildkröte | die echte Karettschildkröten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der echter Karettschildkröte | der echter Karettschildkröten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der echter Karettschildkröte | den echten Karettschildkröten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die echte Karettschildkröte | die echte Karettschildkröten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hawksbill turtle (Eretmochelys imbricata)
Câu hỏi thường gặp
echte Karettschildkröte nghĩa là gì?
echte Karettschildkröte (danh từ) nghĩa là đồi mồi.
echte Karettschildkröte là der, die hay das?
echte Karettschildkröte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die echte Karettschildkröte); số nhiều: die echte Karettschildkröten.