die Echtzeit
sinh cách: der Echtzeit
die Echtzeit nghĩa là tức thời, thời gian thực.
Nghĩa của Echtzeit
Danh từ · giống cái
- Tức thời, thời gian thực.
Biến cách của Echtzeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Echtzeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Echtzeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Echtzeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Echtzeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ real time
Câu hỏi thường gặp
Echtzeit nghĩa là gì?
Echtzeit (danh từ) nghĩa là tức thời, thời gian thực.
Echtzeit là der, die hay das?
Echtzeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Echtzeit).