TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Echtzeit

danh từ giống cái
[ˈʔɛçttsaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Echtzeit

die Echtzeit nghĩa là tức thời, thời gian thực.

Nghĩa của Echtzeit

Danh từ · giống cái

  1. Tức thời, thời gian thực.

Biến cách của Echtzeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Echtzeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Echtzeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Echtzeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Echtzeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ real time

Câu hỏi thường gặp

Echtzeit nghĩa là gì?

Echtzeit (danh từ) nghĩa là tức thời, thời gian thực.

Echtzeit là der, die hay das?

Echtzeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Echtzeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.