TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eckladen

danh từ giống đực
/ˈɛkˌlaːdən/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eckläden · sinh cách: des Eckladens

der Eckladen nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Nghĩa của Eckladen

Danh từ · giống đực

  1. Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Biến cách của Eckladen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eckladendie Eckläden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eckladensder Eckläden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eckladenden Eckläden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eckladendie Eckläden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eckladen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corner shop, convenience store

Câu hỏi thường gặp

Eckladen nghĩa là gì?

Eckladen (danh từ) nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Eckladen là der, die hay das?

Eckladen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eckladen); số nhiều: die Eckläden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.