das Edelgas
số nhiều: die Edelgase · sinh cách: des Edelgases
das Edelgas nghĩa là khí hiếm, khí trơ.
Nghĩa của Edelgas
Danh từ · giống trung
- Khí hiếm, khí trơ.
Biến cách của Edelgas (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Edelgas | die Edelgase |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Edelgases | der Edelgase |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Edelgas | den Edelgasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Edelgas | die Edelgase |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noble gas
Câu hỏi thường gặp
Edelgas nghĩa là gì?
Edelgas (danh từ) nghĩa là khí hiếm, khí trơ.
Edelgas là der, die hay das?
Edelgas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Edelgas); số nhiều: die Edelgase.