TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Edukt

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Edukte · sinh cách: des Eduktes

das Edukt nghĩa là thuốc thử.

Nghĩa của Edukt

Danh từ · giống trung

  1. Thuốc thử.

Biến cách của Edukt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Eduktdie Edukte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eduktesder Edukte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eduktden Edukten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Eduktdie Edukte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reactant (participant at the start of a chemical reaction)

Câu hỏi thường gặp

Edukt nghĩa là gì?

Edukt (danh từ) nghĩa là thuốc thử.

Edukt là der, die hay das?

Edukt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Edukt); số nhiều: die Edukte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.