das Edukt
số nhiều: die Edukte · sinh cách: des Eduktes
das Edukt nghĩa là thuốc thử.
Nghĩa của Edukt
Danh từ · giống trung
- Thuốc thử.
Biến cách của Edukt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Edukt | die Edukte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eduktes | der Edukte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Edukt | den Edukten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Edukt | die Edukte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reactant (participant at the start of a chemical reaction)
Câu hỏi thường gặp
Edukt nghĩa là gì?
Edukt (danh từ) nghĩa là thuốc thử.
Edukt là der, die hay das?
Edukt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Edukt); số nhiều: die Edukte.