TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Egel

danh từ giống đực
/ˈeːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Egels

der Egel nghĩa là đỉa.

Nghĩa của Egel

Danh từ · giống đực

  1. Đỉa.

Biến cách của Egel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Egeldie Egel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Egelsder Egel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Egelden Egeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Egeldie Egel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leech

Câu hỏi thường gặp

Egel nghĩa là gì?

Egel (danh từ) nghĩa là đỉa.

Egel là der, die hay das?

Egel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Egel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.