die Ehescheidung
số nhiều: die Ehescheidungen · sinh cách: der Ehescheidung
die Ehescheidung nghĩa là ly hôn.
Nghĩa của Ehescheidung
Danh từ · giống cái
- Ly hôn.
Biến cách của Ehescheidung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ehescheidung | die Ehescheidungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ehescheidung | der Ehescheidungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ehescheidung | den Ehescheidungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ehescheidung | die Ehescheidungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divorce
Câu hỏi thường gặp
Ehescheidung nghĩa là gì?
Ehescheidung (danh từ) nghĩa là ly hôn.
Ehescheidung là der, die hay das?
Ehescheidung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ehescheidung); số nhiều: die Ehescheidungen.