TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ehescheidung

danh từ giống cái
/ˈeːəˌʃaɪ̯dʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ehescheidungen · sinh cách: der Ehescheidung

die Ehescheidung nghĩa là ly hôn.

Nghĩa của Ehescheidung

Danh từ · giống cái

  1. Ly hôn.

Biến cách của Ehescheidung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ehescheidungdie Ehescheidungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ehescheidungder Ehescheidungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ehescheidungden Ehescheidungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ehescheidungdie Ehescheidungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ divorce

Câu hỏi thường gặp

Ehescheidung nghĩa là gì?

Ehescheidung (danh từ) nghĩa là ly hôn.

Ehescheidung là der, die hay das?

Ehescheidung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ehescheidung); số nhiều: die Ehescheidungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.