TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ehevermittlung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ehevermittlungen · sinh cách: der Ehevermittlung

die Ehevermittlung nghĩa là cơ quan hôn nhân.

Nghĩa của Ehevermittlung

Danh từ · giống cái

  1. Cơ quan hôn nhân.

Biến cách của Ehevermittlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ehevermittlungdie Ehevermittlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ehevermittlungder Ehevermittlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ehevermittlungden Ehevermittlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ehevermittlungdie Ehevermittlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marriage agency

Câu hỏi thường gặp

Ehevermittlung nghĩa là gì?

Ehevermittlung (danh từ) nghĩa là cơ quan hôn nhân.

Ehevermittlung là der, die hay das?

Ehevermittlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ehevermittlung); số nhiều: die Ehevermittlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.