TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

eierschalenfarben

/ˈaɪ̯ɐʃaːlənˌfaʁbn̩/ giọng máy của trình duyệt

eierschalenfarben nghĩa là màu vỏ trứng.

Nghĩa của eierschalenfarben

Tính từ

  1. Màu vỏ trứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eggshell (colour)

Câu hỏi thường gặp

eierschalenfarben nghĩa là gì?

eierschalenfarben (tính từ) nghĩa là màu vỏ trứng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.