der Eigennutz
danh từ giống đực
[ˈaɪ̯ɡn̩ˌnʊt͡s] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Eigennutzes
der Eigennutz nghĩa là tư lợi.
Nghĩa của Eigennutz
Danh từ · giống đực
- Tư lợi.
Biến cách của Eigennutz (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eigennutz |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eigennutzes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eigennutz |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eigennutz |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-interest
Câu hỏi thường gặp
Eigennutz nghĩa là gì?
Eigennutz (danh từ) nghĩa là tư lợi.
Eigennutz là der, die hay das?
Eigennutz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eigennutz).