TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Eigenschaftswort

danh từ giống trung
/ˈaɪ̯ɡn̩ʃaft͡sˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eigenschaftswörter · sinh cách: des Eigenschaftswortes

das Eigenschaftswort nghĩa là tính từ, hình dung từ.

Nghĩa của Eigenschaftswort

Danh từ · giống trung

  1. Tính từ, hình dung từ.

Biến cách của Eigenschaftswort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Eigenschaftswortdie Eigenschaftswörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eigenschaftswortesder Eigenschaftswörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eigenschaftswortden Eigenschaftswörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Eigenschaftswortdie Eigenschaftswörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eigenschaftswort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjective

Câu hỏi thường gặp

Eigenschaftswort nghĩa là gì?

Eigenschaftswort (danh từ) nghĩa là tính từ, hình dung từ.

Eigenschaftswort là der, die hay das?

Eigenschaftswort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Eigenschaftswort); số nhiều: die Eigenschaftswörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.