TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eigensinn

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯ɡn̩zɪn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eigensinnes

der Eigensinn nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp, cá tính, cá biệt.

Nghĩa của Eigensinn

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngoan cố, sự cố chấp.
  2. Cá tính, cá biệt.

Biến cách của Eigensinn (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eigensinn
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eigensinnes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eigensinn
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eigensinn

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stubbornness, obstinacy, self-willedness, the quality of refusing to change one's mind, narrow-mindedness; idiosyncrasy

Câu hỏi thường gặp

Eigensinn nghĩa là gì?

Eigensinn (danh từ) nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp, cá tính, cá biệt.

Eigensinn là der, die hay das?

Eigensinn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eigensinn).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.