der Eigensinn
sinh cách: des Eigensinnes
der Eigensinn nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp, cá tính, cá biệt.
Nghĩa của Eigensinn
Danh từ · giống đực
- Sự ngoan cố, sự cố chấp.
- Cá tính, cá biệt.
Biến cách của Eigensinn (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eigensinn |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eigensinnes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eigensinn |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eigensinn |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stubbornness, obstinacy, self-willedness, the quality of refusing to change one's mind, narrow-mindedness; idiosyncrasy
Câu hỏi thường gặp
Eigensinn nghĩa là gì?
Eigensinn (danh từ) nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp, cá tính, cá biệt.
Eigensinn là der, die hay das?
Eigensinn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eigensinn).