TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Eiland

danh từ giống trung
/ˈaɪ̯lant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eilande · sinh cách: des Eilandes

das Eiland nghĩa là cù lao.

Nghĩa của Eiland

Danh từ · giống trung

  1. Cù lao.

Biến cách của Eiland (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Eilanddie Eilande
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eilandesder Eilande
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eilandden Eilanden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Eilanddie Eilande

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an island, usually a small and/or isolated one

Câu hỏi thường gặp

Eiland nghĩa là gì?

Eiland (danh từ) nghĩa là cù lao.

Eiland là der, die hay das?

Eiland là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Eiland); số nhiều: die Eilande.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.