TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eileiter

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eileiters

der Eileiter nghĩa là noan quản.

Nghĩa của Eileiter

Danh từ · giống đực

  1. Noan quản.

Biến cách của Eileiter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eileiterdie Eileiter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eileitersder Eileiter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eileiterden Eileitern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eileiterdie Eileiter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Fallopian tube

Câu hỏi thường gặp

Eileiter nghĩa là gì?

Eileiter (danh từ) nghĩa là noan quản.

Eileiter là der, die hay das?

Eileiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eileiter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.