die Eilmeldung
số nhiều: die Eilmeldungen · sinh cách: der Eilmeldung
die Eilmeldung nghĩa là tin nóng, tin tức nóng.
Nghĩa của Eilmeldung
Danh từ · giống cái
- Tin nóng, tin tức nóng.
Biến cách của Eilmeldung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eilmeldung | die Eilmeldungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eilmeldung | der Eilmeldungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eilmeldung | den Eilmeldungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eilmeldung | die Eilmeldungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breaking news
Câu hỏi thường gặp
Eilmeldung nghĩa là gì?
Eilmeldung (danh từ) nghĩa là tin nóng, tin tức nóng.
Eilmeldung là der, die hay das?
Eilmeldung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eilmeldung); số nhiều: die Eilmeldungen.