TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eilmeldung

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯lˌmɛldʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eilmeldungen · sinh cách: der Eilmeldung

die Eilmeldung nghĩa là tin nóng, tin tức nóng.

Nghĩa của Eilmeldung

Danh từ · giống cái

  1. Tin nóng, tin tức nóng.

Biến cách của Eilmeldung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eilmeldungdie Eilmeldungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eilmeldungder Eilmeldungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eilmeldungden Eilmeldungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eilmeldungdie Eilmeldungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breaking news

Câu hỏi thường gặp

Eilmeldung nghĩa là gì?

Eilmeldung (danh từ) nghĩa là tin nóng, tin tức nóng.

Eilmeldung là der, die hay das?

Eilmeldung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eilmeldung); số nhiều: die Eilmeldungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.