TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einbürgerung

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯nˌbʏʁɡəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einbürgerungen · sinh cách: der Einbürgerung

die Einbürgerung nghĩa là nhập tịch.

Nghĩa của Einbürgerung

Danh từ · giống cái

  1. Nhập tịch.

Biến cách của Einbürgerung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einbürgerungdie Einbürgerungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einbürgerungder Einbürgerungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einbürgerungden Einbürgerungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einbürgerungdie Einbürgerungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ naturalization

Câu hỏi thường gặp

Einbürgerung nghĩa là gì?

Einbürgerung (danh từ) nghĩa là nhập tịch.

Einbürgerung là der, die hay das?

Einbürgerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einbürgerung); số nhiều: die Einbürgerungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.