TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einbalsamierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einbalsamierungen · sinh cách: der Einbalsamierung

die Einbalsamierung nghĩa là ướp xác.

Nghĩa của Einbalsamierung

Danh từ · giống cái

  1. Ướp xác.

Biến cách của Einbalsamierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einbalsamierungdie Einbalsamierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einbalsamierungder Einbalsamierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einbalsamierungden Einbalsamierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einbalsamierungdie Einbalsamierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embalming (the act of embalming)

Câu hỏi thường gặp

Einbalsamierung nghĩa là gì?

Einbalsamierung (danh từ) nghĩa là ướp xác.

Einbalsamierung là der, die hay das?

Einbalsamierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einbalsamierung); số nhiều: die Einbalsamierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.