der Einbaum
số nhiều: die Einbäume · sinh cách: des Einbaums
der Einbaum nghĩa là thuyền độc mộc.
Nghĩa của Einbaum
Danh từ · giống đực
- Thuyền độc mộc.
Biến cách của Einbaum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Einbaum | die Einbäume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einbaums | der Einbäume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Einbaum | den Einbäumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Einbaum | die Einbäume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dugout (kind of canoe)
Câu hỏi thường gặp
Einbaum nghĩa là gì?
Einbaum (danh từ) nghĩa là thuyền độc mộc.
Einbaum là der, die hay das?
Einbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einbaum); số nhiều: die Einbäume.