TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einbaum

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯nˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einbäume · sinh cách: des Einbaums

der Einbaum nghĩa là thuyền độc mộc.

Nghĩa của Einbaum

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền độc mộc.

Biến cách của Einbaum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einbaumdie Einbäume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einbaumsder Einbäume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einbaumden Einbäumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einbaumdie Einbäume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dugout (kind of canoe)

Câu hỏi thường gặp

Einbaum nghĩa là gì?

Einbaum (danh từ) nghĩa là thuyền độc mộc.

Einbaum là der, die hay das?

Einbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einbaum); số nhiều: die Einbäume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.