TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einbildungskraft

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯nbɪldʊŋsˌkʁaft/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Einbildungskraft

die Einbildungskraft nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng.

Nghĩa của Einbildungskraft

Danh từ · giống cái

  1. Sự hình dung, sự tưởng tượng.

Biến cách của Einbildungskraft (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einbildungskraft
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einbildungskraft
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einbildungskraft
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einbildungskraft

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imagination

Câu hỏi thường gặp

Einbildungskraft nghĩa là gì?

Einbildungskraft (danh từ) nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng.

Einbildungskraft là der, die hay das?

Einbildungskraft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einbildungskraft).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.