TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eindämmungspolitik

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯nˌdɛmʊŋspoliˌtiːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eindämmungspolitiken · sinh cách: der Eindämmungspolitik

die Eindämmungspolitik nghĩa là chính sách ngăn chặn.

Nghĩa của Eindämmungspolitik

Danh từ · giống cái

  1. Chính sách ngăn chặn.

Biến cách của Eindämmungspolitik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eindämmungspolitikdie Eindämmungspolitiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eindämmungspolitikder Eindämmungspolitiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eindämmungspolitikden Eindämmungspolitiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eindämmungspolitikdie Eindämmungspolitiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ containment policy, containment

Câu hỏi thường gặp

Eindämmungspolitik nghĩa là gì?

Eindämmungspolitik (danh từ) nghĩa là chính sách ngăn chặn.

Eindämmungspolitik là der, die hay das?

Eindämmungspolitik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eindämmungspolitik); số nhiều: die Eindämmungspolitiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.