die Eindämmungspolitik
số nhiều: die Eindämmungspolitiken · sinh cách: der Eindämmungspolitik
die Eindämmungspolitik nghĩa là chính sách ngăn chặn.
Nghĩa của Eindämmungspolitik
Danh từ · giống cái
- Chính sách ngăn chặn.
Biến cách của Eindämmungspolitik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eindämmungspolitik | die Eindämmungspolitiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eindämmungspolitik | der Eindämmungspolitiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eindämmungspolitik | den Eindämmungspolitiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eindämmungspolitik | die Eindämmungspolitiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ containment policy, containment
Câu hỏi thường gặp
Eindämmungspolitik nghĩa là gì?
Eindämmungspolitik (danh từ) nghĩa là chính sách ngăn chặn.
Eindämmungspolitik là der, die hay das?
Eindämmungspolitik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eindämmungspolitik); số nhiều: die Eindämmungspolitiken.