die Einführung
số nhiều: die Einführungen · sinh cách: der Einführung
die Einführung nghĩa là giới thiệu.
Nghĩa của Einführung
Danh từ · giống cái
- Giới thiệu.
Biến cách của Einführung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Einführung | die Einführungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Einführung | der Einführungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Einführung | den Einführungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Einführung | die Einführungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ introduction
Câu hỏi thường gặp
Einführung nghĩa là gì?
Einführung (danh từ) nghĩa là giới thiệu.
Einführung là der, die hay das?
Einführung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einführung); số nhiều: die Einführungen.