TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einführung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯nˌfyːʀʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einführungen · sinh cách: der Einführung

die Einführung nghĩa là giới thiệu.

Nghĩa của Einführung

Danh từ · giống cái

  1. Giới thiệu.

Biến cách của Einführung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einführungdie Einführungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einführungder Einführungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einführungden Einführungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einführungdie Einführungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ introduction

Câu hỏi thường gặp

Einführung nghĩa là gì?

Einführung (danh từ) nghĩa là giới thiệu.

Einführung là der, die hay das?

Einführung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einführung); số nhiều: die Einführungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.