der Eingang
số nhiều: die Eingänge · sinh cách: des Einganges
der Eingang nghĩa là lối vào.
Nghĩa của Eingang
Danh từ · giống đực
- Lối vào.
Biến cách của Eingang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eingang | die Eingänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einganges | der Eingänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eingang | den Eingängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eingang | die Eingänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eingang
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với Eingang
- Wo ist der Eingang? Lối vào ở đâu thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1185851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entrance (doorway or passageway into a building or other enclosed space); entrance (place for entering a defined area that is not necessarily enclosed, e.g. a forest); input (interface of a device for receiving data, e.g. through a socket); arrival, receipt (the event of receiving mail or goods); incoming or received mail; introduction, beginning (of a speech or event); access, entry (act of entering)
Câu hỏi thường gặp
Eingang nghĩa là gì?
Eingang (danh từ) nghĩa là lối vào.
Eingang là der, die hay das?
Eingang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eingang); số nhiều: die Eingänge.