der Einfall
số nhiều: die Einfälle · sinh cách: des Einfalles
der Einfall nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.
Nghĩa của Einfall
Danh từ · giống đực
- Sự xâm lược, sự xâm chiếm.
Biến cách của Einfall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Einfall | die Einfälle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einfalles | der Einfälle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Einfall | den Einfällen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Einfall | die Einfälle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idea; invasion, inroad
Câu hỏi thường gặp
Einfall nghĩa là gì?
Einfall (danh từ) nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.
Einfall là der, die hay das?
Einfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einfall); số nhiều: die Einfälle.