der Einflussbereich
số nhiều: die Einflussbereiche · sinh cách: des Einflussbereiches
der Einflussbereich nghĩa là phạm vi ảnh hưởng.
Nghĩa của Einflussbereich
Danh từ · giống đực
- Phạm vi ảnh hưởng.
Biến cách của Einflussbereich (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Einflussbereich | die Einflussbereiche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einflussbereiches | der Einflussbereiche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Einflussbereich | den Einflussbereichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Einflussbereich | die Einflussbereiche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sphere of influence
Câu hỏi thường gặp
Einflussbereich nghĩa là gì?
Einflussbereich (danh từ) nghĩa là phạm vi ảnh hưởng.
Einflussbereich là der, die hay das?
Einflussbereich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einflussbereich); số nhiều: die Einflussbereiche.