TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einflussbereich

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯nflʊsbəˌʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einflussbereiche · sinh cách: des Einflussbereiches

der Einflussbereich nghĩa là phạm vi ảnh hưởng.

Nghĩa của Einflussbereich

Danh từ · giống đực

  1. Phạm vi ảnh hưởng.

Biến cách của Einflussbereich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einflussbereichdie Einflussbereiche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einflussbereichesder Einflussbereiche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einflussbereichden Einflussbereichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einflussbereichdie Einflussbereiche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphere of influence

Câu hỏi thường gặp

Einflussbereich nghĩa là gì?

Einflussbereich (danh từ) nghĩa là phạm vi ảnh hưởng.

Einflussbereich là der, die hay das?

Einflussbereich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einflussbereich); số nhiều: die Einflussbereiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.