der Einfluss
số nhiều: die Einflüsse · sinh cách: des Einflusses
der Einfluss nghĩa là ảnh hưởng.
Nghĩa của Einfluss
Danh từ · giống đực
- Nghĩa bóng Ảnh hưởng.
Biến cách của Einfluss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Einfluss | die Einflüsse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einflusses | der Einflüsse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Einfluss | den Einflüssen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Einfluss | die Einflüsse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Einfluss
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inflow, influx; influence
Câu hỏi thường gặp
Einfluss nghĩa là gì?
Einfluss (danh từ) nghĩa là ảnh hưởng.
Einfluss là der, die hay das?
Einfluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einfluss); số nhiều: die Einflüsse.