TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einfluss

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯nˌflʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einflüsse · sinh cách: des Einflusses

der Einfluss nghĩa là ảnh hưởng.

Nghĩa của Einfluss

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa bóng Ảnh hưởng.

Biến cách của Einfluss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einflussdie Einflüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einflussesder Einflüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einflussden Einflüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einflussdie Einflüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Einfluss

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflow, influx; influence

Câu hỏi thường gặp

Einfluss nghĩa là gì?

Einfluss (danh từ) nghĩa là ảnh hưởng.

Einfluss là der, die hay das?

Einfluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einfluss); số nhiều: die Einflüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.