TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eingabe

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯nˌɡaːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eingaben · sinh cách: der Eingabe

die Eingabe nghĩa là sự cầu xin.

Nghĩa của Eingabe

Danh từ · giống cái

  1. Trang trọng Sự cầu xin.

Biến cách của Eingabe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eingabedie Eingaben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eingabeder Eingaben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eingabeden Eingaben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eingabedie Eingaben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ input, entry, keying, submission, entering (e.g., entering of data); petition, application (as a complaint or request); administration (e.g., of medication)

Câu hỏi thường gặp

Eingabe nghĩa là gì?

Eingabe (danh từ) nghĩa là sự cầu xin.

Eingabe là der, die hay das?

Eingabe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eingabe); số nhiều: die Eingaben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.