die Eingabe
số nhiều: die Eingaben · sinh cách: der Eingabe
die Eingabe nghĩa là sự cầu xin.
Nghĩa của Eingabe
Danh từ · giống cái
- Trang trọng Sự cầu xin.
Biến cách của Eingabe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eingabe | die Eingaben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eingabe | der Eingaben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eingabe | den Eingaben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eingabe | die Eingaben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ input, entry, keying, submission, entering (e.g., entering of data); petition, application (as a complaint or request); administration (e.g., of medication)
Câu hỏi thường gặp
Eingabe nghĩa là gì?
Eingabe (danh từ) nghĩa là sự cầu xin.
Eingabe là der, die hay das?
Eingabe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eingabe); số nhiều: die Eingaben.