die Eingebung
số nhiều: die Eingebungen · sinh cách: der Eingebung
die Eingebung nghĩa là trực giác.
Nghĩa của Eingebung
Danh từ · giống cái
- Trực giác.
Biến cách của Eingebung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eingebung | die Eingebungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eingebung | der Eingebungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eingebung | den Eingebungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eingebung | die Eingebungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inspiration, impulse, intuition
Câu hỏi thường gặp
Eingebung nghĩa là gì?
Eingebung (danh từ) nghĩa là trực giác.
Eingebung là der, die hay das?
Eingebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eingebung); số nhiều: die Eingebungen.