TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einkaufswagen

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯nkaʊ̯fsˌvaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Einkaufswagens

der Einkaufswagen nghĩa là xe đẩy.

Nghĩa của Einkaufswagen

Danh từ · giống đực

  1. Xe đẩy.

Biến cách của Einkaufswagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einkaufswagendie Einkaufswagen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einkaufswagensder Einkaufswagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einkaufswagenden Einkaufswagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einkaufswagendie Einkaufswagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopping cart, shopping trolley

Câu hỏi thường gặp

Einkaufswagen nghĩa là gì?

Einkaufswagen (danh từ) nghĩa là xe đẩy.

Einkaufswagen là der, die hay das?

Einkaufswagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einkaufswagen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.