TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einkommensteuer

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einkommensteuern · sinh cách: der Einkommensteuer

die Einkommensteuer nghĩa là thuế thu nhập.

Nghĩa của Einkommensteuer

Danh từ · giống cái

  1. Thuế thu nhập.

Biến cách của Einkommensteuer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einkommensteuerdie Einkommensteuern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einkommensteuerder Einkommensteuern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einkommensteuerden Einkommensteuern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einkommensteuerdie Einkommensteuern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ income tax

Câu hỏi thường gặp

Einkommensteuer nghĩa là gì?

Einkommensteuer (danh từ) nghĩa là thuế thu nhập.

Einkommensteuer là der, die hay das?

Einkommensteuer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einkommensteuer); số nhiều: die Einkommensteuern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.