die Einkommensteuer
số nhiều: die Einkommensteuern · sinh cách: der Einkommensteuer
die Einkommensteuer nghĩa là thuế thu nhập.
Nghĩa của Einkommensteuer
Danh từ · giống cái
- Thuế thu nhập.
Biến cách của Einkommensteuer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Einkommensteuer | die Einkommensteuern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Einkommensteuer | der Einkommensteuern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Einkommensteuer | den Einkommensteuern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Einkommensteuer | die Einkommensteuern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ income tax
Câu hỏi thường gặp
Einkommensteuer nghĩa là gì?
Einkommensteuer (danh từ) nghĩa là thuế thu nhập.
Einkommensteuer là der, die hay das?
Einkommensteuer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einkommensteuer); số nhiều: die Einkommensteuern.